ROE là gì? Cách tính chi tiết và ứng dụng hiệu quả

ROE là chỉ số đầu tiên và quan trọng nhất giúp bạn nhận diện lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp so với đối thủ khác trong ngành. Bài viết sau đây của passionnetesneurones.com sẽ giới thiệu đến bạn đầy đủ ROE là gì? và cách tính chi tiết, ứng dụng chỉ số ROE trong phân tích doanh nghiệp.

I. Chỉ số ROE là gì?

ROE là viết tắt của Return on Equity và còn được gọi là lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
  • ROE là viết tắt của Return on Equity và còn được gọi là lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu hoặc lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
  • Có thể hiểu: Bạn tự bỏ tiền (không cần thuê) để mở quán cà phê, có một mức lãi trong 12 tháng. Trong trường hợp đó, ROE là tỷ lệ lãi / vốn bạn bỏ ra. Đối với cụm từ “một chữ hoa, bốn từ”, ROE = 4/1 = 4 hoặc 400% và đơn vị tính ROE là%.

II. Công thức tính chỉ số ROE

  • Công thức: ROE = Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu x 100%
  • Trong đó:

– Lợi nhuận sau thuế: Là lợi nhuận ròng dành cho cổ phiếu thường.

– Vốn chủ sở hữu: Là nguồn vốn của chủ sở hữu doanh nghiệp.

1. Tính chỉ số ROE trực tiếp thông qua báo cáo tài chính

  • ROE có thể được tính toán dễ dàng từ các báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp được phát hành hàng quý và hàng năm.

– Bước 1: Xác định chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế

– Bước 2: Xác định chỉ tiêu vốn chủ sở hữu bình quân

– Bước 3: Tính chỉ số ROE

2. Tính chỉ số ROE qua những nguồn dữ liệu sẵn

  • Tiện lợi hơn nữa, ngoài việc tự tính toán, bạn có thể sử dụng trực tiếp số liệu của công ty môi giới.
  • Các công ty môi giới thường có quyền truy cập vào các số liệu tài chính. Những con số này phải được lấy từ trang web của công ty môi giới.

III. Ý nghĩa của chỉ số ROE

  • ROE của một công ty cao hay thấp và tương đối phụ thuộc vào mức trung bình của ngành mà doanh nghiệp hoạt động.
  • Ví dụ, ROE thông thường cho một ngành rất phòng thủ như hàng tiêu dùng là 15,4%.
  • Hoặc, trong ngành công nghệ thông tin, ngành có tài sản tương đối ít so với thu nhập, ROE trung bình vào khoảng 22% trở lên.

IV. Cách ứng dụng chỉ số ROE trong thực tế

Đây là một tiêu chí rất quan trọng để Buffett lựa chọn công ty
  • Một trong những tiêu chí đánh giá công ty là có năng lực tài chính phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế thì ROE tối thiểu phải đạt 15%.
  • Đây là một tiêu chí rất quan trọng để Buffett lựa chọn công ty. Ông ấy muốn ROE của công ty phải hơn 15%.
  • Theo tiêu chuẩn CANSLIM của William O’Neil, ROE của doanh nghiệp cũng phải đạt ít nhất 15%.
  • Tuy nhiên, bạn nên nghĩ nó là nhiều năm, ít nhất là ba năm, không chỉ một năm. Theo tác giả, nếu một công ty có thể duy trì ROE> = 20% và kéo dài ít nhất 3 năm thì có thể tự tin rằng nó đã có vị thế trên thị trường.
  • Điều này có nghĩa là> = 15% sẽ được duy trì trong ít nhất 3 năm và hoạt động kinh doanh sẽ được đánh giá là hiệu quả.
  • Ngoài ra, bạn nên chú ý đến các yếu tố động của ROE. Nói cách khác, ROE có xu hướng tăng hoặc giảm, nhưng thay vì lờ mờ nhìn vào xu hướng tăng, chúng ta cũng cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Các chỉ số ROE và ROE sẽ được phân tích được tạo ra. Sản phẩm của ba yếu tố:
  • ROE = Lợi nhuận cận biên X Doanh thu tài sản X Đòn bẩy tài chính
  • Đó là phân tích 3 yếu tố tạo nên chỉ số ROE, nhà đầu tư sẽ hiểu lý do tại sao và tìm ra những cổ phiếu đang tăng trưởng ổn định. (Cụ thể là Phần 6)
  • Khi ROE tăng lên, các công ty chứng tỏ đang sử dụng vốn hiệu quả hơn trước và các nhà đầu tư thường đánh giá cổ phiếu tích cực hơn, dự đoán rằng ROE trong những năm tới sẽ cao hơn ROE hiện tại. Ngược lại, khi ROE giảm, các nhà đầu tư đánh giá thấp cổ phiếu.

V. Sử dụng chỉ số ROE để lựa chọn doanh nghiệp thông qua đánh giá tốc độ tăng trưởng

  • Tốc độ tăng trưởng của công ty: g = ROE x Tỷ lệ tái đầu tư
  • Trong đó:

– g: Là tốc độ tăng trưởng của công ty (%)

– ROE: Là tỷ lệ giữa lợi nhuận của công ty trên vốn chủ sở hữu bình quân

– Tỷ lệ tái đầu tư: Là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận được công ty giữ lại để đầu tư sau khi chi trả cổ tức cho cổ đông.

VI. Sử dụng chỉ số ROE để đánh giá khả năng tạo ra giá trị cho cổ đông

  • Như đã đề cập ở phần đầu, giá trị mà cổ đông nhận được phụ thuộc phần lớn vào hiệu quả sử dụng vốn của công ty.
  • So sánh ROE với giá vốn (Ke) là phương pháp tôi thường sử dụng.
  • Khi đầu tư vào các ngành rủi ro, nhà đầu tư thường cần một khoản “phí bảo hiểm”, dẫn đến chi phí vốn cao hơn.
  • Nếu tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu nhỏ hơn chi phí vốn chủ sở hữu (ROE <Ke), điều đó cho thấy hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp kém hơn dự kiến. Đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể cải thiện tình hình.
  • Nếu không, đó là những gì bạn mất khi nắm giữ cổ phần trong doanh nghiệp này. Ngược lại, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu lớn hơn chi phí vốn chủ sở hữu (ROE> Ke), điều này cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động tốt ngoài mong đợi của cổ đông.

VII. Sử dụng chỉ số ROE để nhận diện doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững

  • Các công ty đầu ngành thường có lợi thế về công nghệ và quy mô sản xuất, dẫn đến chi phí bán hàng trên một đơn vị sản phẩm thấp hơn.
  • Ngoài ra, các công ty có thương hiệu mạnh được quyền đặt mức giá cao hơn các đối thủ cạnh tranh khác.
  • Do những lợi thế này, các công ty này có khả năng có tỷ suất lợi nhuận và ROE cao hơn mức trung bình của ngành.

VIII. Những lưu ý khác về chỉ số ROE

Để hiệu quả hơn, chỉ số ROE nên được kết hợp với các chỉ số tài chính khác
  • Đừng đánh giá quá cao ROE. Để hiệu quả hơn, chỉ số ROE nên được kết hợp với các chỉ số tài chính khác.
  • Nếu một công ty mua lại cổ phiếu của chính mình và giảm cổ phiếu của mình, chỉ số ROE có thể bị bóp méo hoàn toàn, nhưng vì lợi nhuận là như nhau, hãy tăng roe hoặc tăng lợi nhuận bằng chiến thuật. Để tăng ROE, các nhà đầu tư bị “lừa dối” khi chỉ tập trung vào chỉ số này khi tìm kiếm cổ phiếu.
  • Có nhiều phân khúc khác để đầu tư nhưng lãi suất không phải lúc nào cũng cao.

Trên đây là những thông tin hữu ích về ROE là gì? Cách tính và ứng dụng nó trong thực tế. Mong rằng qua bài viết trên, bạn đọc có thể nắm rõ hơn ROE và có thể ứng dụng nó vào trong doanh nghiệp. Theo dõi các bài viết tiếp theo về chứng khoán nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *